CHÙA KEO - HÀNH TRÌNH GÌN GIỮ DI SẢN QUA DÒNG CHẢY LỊCH SỬ

Cập nhật: 25/08/2026

     I. MỞ ĐẦU
     Chùa Keo, tên chữ là Thần Quang Tự, là một trong những công trình kiến trúc Phật giáo tiêu biểu của vùng đồng bằng Bắc Bộ. Di tích không chỉ có giá trị nổi bật về lịch sử, kiến trúc và nghệ thuật mà còn phản ánh quá trình hình thành, di cư, định cư và xây dựng đời sống văn hóa của cộng đồng cư dân làng Keo cổ.
Trải qua gần bốn thế kỷ tồn tại tại vị trí hiện nay, chùa Keo đã nhiều lần được trùng tu, sửa chữa và tu bổ. Quá trình đó góp phần bảo tồn một quần thể kiến trúc gỗ có quy mô lớn, lưu giữ những giá trị đặc sắc của kiến trúc nghệ thuật thời Lê thế kỷ XVII.
     Nghiên cứu lịch sử xây dựng và quá trình tu bổ, tôn tạo chùa Keo góp phần làm rõ quá trình hình thành, biến đổi của di tích, đồng thời cung cấp những kinh nghiệm có ý nghĩa đối với công tác bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa hiện nay.

Gác chuông chùa Keo

     II. NGUỒN GỐC LỊCH SỬ VÀ SỰ HÌNH THÀNH CỦA CHÙA KEO
     Theo các tư liệu lịch sử và hồ sơ di tích, nguồn gốc của chùa Keo hiện nay gắn với cộng đồng cư dân làng Keo cổ ở khu vực Giao Thủy xưa. Tại vùng đất này từng tồn tại một ngôi chùa có tên Nghiêm Quang Tự, được xây dựng vào năm 1061 dưới triều vua Lý Thánh Tông. Đến năm 1167, chùa được đổi tên thành Thần Quang Tự.
     Trong lịch sử hình thành và phát triển, ngôi chùa cổ có mối quan hệ đặc biệt với Thiền sư Dương Không Lộ, một nhân vật tiêu biểu của Phật giáo thời Lý, đồng thời có ảnh hưởng sâu sắc đến đời sống tín ngưỡng của cư dân vùng đồng bằng Bắc Bộ. Theo truyền thống và tư liệu về di tích, chùa là nơi Thiền sư Dương Không Lộ từng tu hành. Chùa đồng thời còn gắn với các Thiền sư Giác Hải và Nguyễn Minh Không, góp phần tạo nên lớp giá trị lịch sử, tôn giáo và văn hóa đặc sắc của di tích.
     Năm Tân Hợi (1611), một trận lũ lớn xảy ra, làm khu vực làng Keo cổ bị tàn phá nghiêm trọng. Trước những biến động về địa hình và môi trường cư trú, cộng đồng cư dân làng Keo cổ phải di chuyển đến những vùng đất mới. Một bộ phận cư dân di chuyển về phía hữu ngạn sông Hồng, định cư tại vùng Hành Thiện, thuộc Nam Định xưa; một bộ phận khác di chuyển sang phía tả ngạn sông Hồng, định cư tại vùng đất thuộc Thái Bình xưa.
     Sau quá trình di cư và định cư, cộng đồng làng Keo cổ dần hình thành hai khu vực cư trú mới. Tại mỗi nơi, cư dân đều xây dựng cơ sở thờ tự để tiếp nối truyền thống tín ngưỡng, tôn giáo và đời sống văn hóa của quê hương cũ. Hai ngôi chùa cùng kế thừa tên gọi dân gian chùa Keo, về sau thường được phân biệt là chùa Keo trên ở vùng Thái Bình xưa và chùa Keo dưới ở vùng Nam Định xưa.
     Như vậy, chùa Keo hiện nay không chỉ là một công trình kiến trúc Phật giáo đơn thuần mà còn là kết quả của quá trình di cư, định cư và bảo lưu ký ức cộng đồng của cư dân làng Keo cổ. Việc xây dựng chùa trên vùng đất mới thể hiện sự tiếp nối truyền thống văn hóa, tín ngưỡng và lịch sử cộng đồng, đồng thời tạo tiền đề cho sự hình thành hai quần thể di tích chùa Keo có giá trị đặc biệt trong lịch sử văn hóa vùng đồng bằng Bắc Bộ.
     Đối với chùa Keo ở Thái Bình xưa, quá trình xây dựng và phát triển về sau đã tạo nên một quần thể kiến trúc Phật giáo - tín ngưỡng có quy mô lớn, mang những giá trị đặc sắc về lịch sử, kiến trúc, điêu khắc và nghệ thuật dân gian. Đây chính là nền tảng quan trọng hình thành diện mạo của chùa Keo hiện nay, một trong những công trình kiến trúc cổ tiêu biểu của vùng đồng bằng Bắc Bộ.
     III. QUÁ TRÌNH XÂY DỰNG CHÙA KEO VÀO THẾ KỶ XVII
     Sau khi ổn định đời sống tại vùng đất mới, cư dân làng Keo tổ chức xây dựng lại ngôi chùa. Theo văn bia còn lưu giữ tại di tích, công trình được xây dựng trong khoảng thời gian từ tháng 3 năm Canh Ngọ, tức năm 1630, đến tháng 11 năm Nhâm Thân, tức năm 1632.
     Việc xây dựng chùa Keo là một công trình có quy mô lớn, huy động sự đóng góp của nhiều tầng lớp nhân dân. Theo văn bia, bà Lại Thị Ngọc Lễ, vợ của Hoàng Nhân Dũng, là người có vai trò quan trọng trong việc vận động xây dựng chùa. Bà đã mời Đông cung vương phi Trịnh Thị Ngọc Trân làm hội chủ danh dự; cùng tham gia đóng góp còn có nhiều cá nhân và cộng đồng cư dân trong khu vực.
     Tư liệu văn bia ghi nhận có 171 người đóng góp ruộng đất, vàng bạc, tiền và lương thực để xây dựng chùa. Bên cạnh đó, một số lượng lớn gỗ lim được vận chuyển từ các vùng rừng núi về phục vụ thi công. Điều này cho thấy việc xây dựng chùa Keo đòi hỏi nguồn nhân lực, vật lực và tài lực rất lớn.
     Người được ghi nhận có vai trò thiết kế, vẽ kiểu kiến trúc là Nguyễn Văn Trụ, giữ chức Tán trị công thần, tước Cường Dũng hầu. Ông tham gia thiết kế tổng thể kiến trúc, bao gồm khu thờ Phật, khu thờ Thánh, gác chuông và các công trình phụ trợ.
     Theo văn bia năm 1632, sau khi hoàn thành, chùa Keo có quy mô 21 công trình với 154 gian, là một trong những quần thể kiến trúc Phật giáo có quy mô lớn vào thời kỳ đó.
     Tổng thể kiến trúc được bố trí theo một trục chính theo hướng Bắc - Nam, từ Tam quan đến các khu vực thờ tự phía trong. Phía trước là khu vực thờ Phật, phía sau là khu vực thờ Thiền sư Dương Không Lộ. Cách tổ chức này tạo nên một chỉnh thể kiến trúc thống nhất, đồng thời thể hiện sự kết hợp giữa Phật giáo và tín ngưỡng thờ Thánh trong đời sống văn hóa truyền thống của người Việt.
     IV. NHỮNG LẦN TRÙNG TU, TU BỔ TRONG LỊCH SỬ
     Trải qua quá trình tồn tại lâu dài, chùa Keo đã nhiều lần được trùng tu và sửa chữa.
     Năm 1689, tức hơn nửa thế kỷ sau khi xây dựng, nhân dân địa phương đã tổ chức trùng tu chùa. Mặc dù tư liệu hiện còn chưa cho biết cụ thể các hạng mục được sửa chữa, nhưng đây là một dấu mốc quan trọng, cho thấy cộng đồng đã sớm quan tâm đến việc bảo quản công trình.
     Năm 1707, chùa tiếp tục được trùng tu. Theo tư liệu còn lưu giữ, đợt tu sửa này chủ yếu tập trung vào tòa Thánh điện, khu vực thờ Thiền sư Dương Không Lộ. Việc tu sửa có sự đóng góp của đông đảo nhân dân trong và ngoài khu vực.
     Đến năm 1941, trước tình trạng xuống cấp của gác chuông và tòa Giá Roi, Trường Viễn Đông Bác cổ của Pháp đã tổ chức một đợt trùng tu. Trong quá trình này, một số cấu kiện kiến trúc và chi tiết trang trí được thay thế hoặc bổ sung. Đây là một trong những lần can thiệp đáng chú ý vào kiến trúc di tích trong thời kỳ đầu thế kỷ XX.
Trong thời kỳ kháng chiến chống thực dân Pháp, chùa Keo bị ảnh hưởng bởi chiến tranh. Tháng 2 năm 1954, pháo binh Pháp bắn vào khu vực chùa, làm hai tầng của gác chuông bị hư hại nặng.
Sau khi miền Bắc được giải phóng, Nhà nước đã đầu tư kinh phí, cử cán bộ chuyên môn phối hợp với nhân dân địa phương tiến hành trùng tu gác chuông và sửa chữa một số bộ phận xuống cấp của di tích. Công việc được thực hiện từ tháng 7 năm 1957 đến tháng 1 năm 1958.
     Năm 1962, chùa Keo được Nhà nước xếp hạng là Di tích lịch sử - văn hóa cấp quốc gia, tạo cơ sở quan trọng cho công tác quản lý, bảo vệ và đầu tư tu bổ trong những giai đoạn tiếp theo.
     V. CÔNG TÁC TU BỔ, TÔN TẠO TRONG THỜI KỲ HIỆN ĐẠI
     Từ những năm cuối thế kỷ XX, chùa Keo tiếp tục được quan tâm đầu tư tu bổ, bảo tồn theo từng giai đoạn và từng hạng mục, nhằm khắc phục tình trạng xuống cấp, bảo đảm an toàn cho công trình và duy trì các giá trị kiến trúc, nghệ thuật của di tích.
     Năm 1992, tiến hành tu sửa tòa chùa Phật, tòa Giá Roi và kè Hồ Nam phía trước chùa. Năm 1999, tu sửa Tam quan nội. Năm 2000, khu thờ Thánh gồm các tòa Thiêu hương, Ống muống và Thượng điện được tu sửa. Năm 2001, Tam quan ngoại tiếp tục được tu sửa.
     Giai đoạn 2002 - 2003, khu thờ Phật được tu bổ, gồm các tòa Ông Hộ, Ống muống và Tam bảo. Giai đoạn 2003 - 2004, hai dãy hành lang phía Đông và phía Tây được tu sửa. Trong giai đoạn 2004 - 2005, gác chuông tiếp tục được tu bổ.
     Giai đoạn 2005 - 2006, xây dựng nhà tăng và nhà khách tại khu vực phía sau gác chuông. Đến giai đoạn 2006 - 2007, tiếp tục thực hiện các hạng mục kè đá bờ hồ, nạo vét các hồ phía Đông và phía Tây, xây dựng nhà Ban Quản lý di tích và chỉnh trang một số khu vực phụ trợ.
Các hoạt động tu bổ trong giai đoạn này đã góp phần quan trọng trong việc duy trì sự ổn định của quần thể kiến trúc, từng bước khắc phục tình trạng xuống cấp của các công trình và cải thiện cảnh quan, môi trường của di tích. Việc tu bổ được triển khai trên nhiều nhóm hạng mục, từ các công trình kiến trúc chính, công trình phụ trợ đến hệ thống hồ, kè và cảnh quan, qua đó góp phần bảo vệ tương đối đồng bộ diện mạo của quần thể chùa Keo.
     Đặc biệt, ngày 27/9/2012, Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 1419/QĐ-TTg về việc xếp hạng chùa Keo là Di tích quốc gia đặc biệt. Đây là sự ghi nhận của Nhà nước đối với những giá trị nổi bật, tiêu biểu về lịch sử, văn hóa, kiến trúc, nghệ thuật và cảnh quan của chùa Keo, đồng thời tạo cơ sở quan trọng để công tác quản lý, bảo tồn, tu bổ và phát huy giá trị di tích được quan tâm, đầu tư và thực hiện bài bản hơn.
     Từ đây, công tác bảo tồn chùa Keo từng bước chuyển từ việc xử lý, sửa chữa những hạng mục xuống cấp sang cách tiếp cận toàn diện hơn, chú trọng bảo vệ tính chỉnh thể của quần thể di tích. Bên cạnh các công trình kiến trúc, việc bảo vệ cảnh quan, hệ thống hồ, cây xanh, không gian văn hóa và các giá trị lịch sử, nghệ thuật gắn với di tích ngày càng được coi trọng.
Có thể thấy, quá trình tu bổ chùa Keo trong thời kỳ hiện đại là một quá trình liên tục, với sự tham gia của Nhà nước, các cơ quan chuyên môn và cộng đồng địa phương. Những hoạt động này không chỉ góp phần bảo đảm sự tồn tại bền vững của các công trình kiến trúc mà còn tạo điều kiện để chùa Keo tiếp tục phát huy vai trò là một trung tâm văn hóa, tín ngưỡng quan trọng của vùng đồng bằng Bắc Bộ.
     VI. NHẬN XÉT VỀ QUÁ TRÌNH BẢO TỒN VÀ TU BỔ
     Nhìn lại lịch sử xây dựng, tồn tại và phát triển của chùa Keo có thể thấy, sự trường tồn của di tích là kết quả của quá trình gìn giữ liên tục qua nhiều thế hệ. Dù phương thức và nguồn lực bảo tồn có thay đổi theo từng thời kỳ, mục tiêu xuyên suốt vẫn là bảo vệ và truyền lại các giá trị lịch sử, văn hóa, kiến trúc, nghệ thuật và tín ngưỡng của di tích.
Trong các giai đoạn trước đây, việc xây dựng, sửa chữa và duy trì hoạt động của chùa chủ yếu dựa vào nguồn lực cộng đồng. Nhân dân, các dòng họ, chức sắc tôn giáo và những người có điều kiện đã đóng góp công sức, vật chất để bảo vệ công trình, duy trì các hoạt động tín ngưỡng, lễ hội và trao truyền những giá trị văn hóa gắn với chùa Keo. Đây là nền tảng quan trọng giúp di tích duy trì sức sống trong cộng đồng.
     Từ sau năm 1954, đặc biệt từ khi chùa Keo được xếp hạng di tích quốc gia năm 1962, vai trò của Nhà nước trong quản lý, bảo vệ và đầu tư tu bổ ngày càng rõ nét. Công tác bảo tồn từng bước chuyển từ sửa chữa theo nhu cầu trước mắt sang phương thức có khảo sát, nghiên cứu, lập kế hoạch và đầu tư theo từng giai đoạn, tạo tiền đề cho việc áp dụng các nguyên tắc và phương pháp khoa học trong bảo tồn di sản.
     Trong giai đoạn hiện nay, công tác bảo tồn chùa Keo được tiếp cận theo hướng tổng thể, không chỉ chú trọng các công trình kiến trúc mà còn quan tâm đến cảnh quan, không gian văn hóa, các yếu tố gốc cấu thành di tích và những giá trị văn hóa phi vật thể. Đối với một quần thể kiến trúc cổ có lịch sử lâu đời, việc tu bổ cần được thực hiện thận trọng, dựa trên cơ sở nghiên cứu đầy đủ, ưu tiên bảo tồn tối đa yếu tố gốc, hạn chế thay thế không cần thiết và bảo đảm tính chân xác, tính toàn vẹn của di tích.
     Bên cạnh kiến trúc, hệ thống hồ, cây xanh, sân vườn, không gian cư trú và môi trường văn hóa cũng góp phần tạo nên giá trị tổng thể của chùa Keo. Vì vậy, bảo tồn cần được thực hiện hài hòa giữa kiến trúc, cảnh quan và các giá trị văn hóa phi vật thể.
     Một yếu tố quan trọng trong quá trình này là sự kết hợp giữa vai trò của Nhà nước và cộng đồng. Nhà nước giữ vai trò quản lý, định hướng và đầu tư; các cơ quan chuyên môn thực hiện nghiên cứu, tham mưu, hướng dẫn nghiệp vụ; cộng đồng địa phương trực tiếp gắn bó, duy trì tín ngưỡng, lễ hội và các giá trị văn hóa truyền thống.
     Có thể khẳng định, bảo tồn chùa Keo là quá trình kế thừa liên tục giữa truyền thống và hiện đại. Chùa Keo không chỉ là một quần thể kiến trúc cổ mà còn là một không gian văn hóa sống, nơi lịch sử, kiến trúc, tín ngưỡng, lễ hội và đời sống cộng đồng cùng tồn tại và tiếp nối. Đây chính là nền tảng để di tích tiếp tục được gìn giữ, phát huy giá trị và trao truyền cho các thế hệ mai sau.
     VII. KẾT LUẬN
     Lịch sử xây dựng và quá trình tu bổ, tôn tạo chùa Keo là một quá trình lâu dài gắn liền với lịch sử của cộng đồng cư dân làng Keo cổ.
     Từ ngôi chùa Nghiêm Quang được xây dựng năm 1061, sau đổi tên thành Thần Quang Tự, đến biến cố lũ lụt năm 1611 và việc xây dựng lại chùa trên vùng đất mới vào năm 1632, chùa Keo đã trải qua nhiều biến động của lịch sử.
     Với quy mô ban đầu gồm 21 công trình, 154 gian, chùa Keo là minh chứng tiêu biểu cho trình độ kiến trúc và nghệ thuật xây dựng truyền thống của Việt Nam trong thế kỷ XVII. Trải qua các đợt trùng tu vào các năm 1689, 1707, 1941, 1957 - 1958 và nhiều giai đoạn tu bổ trong thời kỳ hiện đại, di tích đã được bảo vệ và duy trì cho đến ngày nay.
     Quá trình xây dựng và bảo tồn chùa Keo cho thấy sự kết hợp giữa nguồn lực cộng đồng và vai trò quản lý, đầu tư của Nhà nước. Trong giai đoạn hiện nay, việc tiếp tục bảo vệ, tu bổ và phát huy giá trị chùa Keo cần bảo đảm nguyên tắc khoa học, tôn trọng yếu tố gốc, giữ gìn tính chân xác và toàn vẹn của di tích.
     Bảo tồn chùa Keo không chỉ là bảo vệ một công trình kiến trúc cổ mà còn là gìn giữ một bộ phận quan trọng của lịch sử, văn hóa, tín ngưỡng và ký ức cộng đồng vùng đồng bằng Bắc Bộ.

Vũ Mạnh Hùng

 


Xem tiếp