Tóm tắt
Nhãn lồng Hưng Yên - “vương giả chi quả” của vùng châu thổ sông Hồng - là kết tinh của một hệ tri thức dân gian lâu đời về canh tác nông nghiệp và chế biến thực phẩm, mang tính phức hợp cả về phương diện vật thể lẫn phi vật thể. Bài viết vận dụng cách tiếp cận liên ngành giữa di sản học hiện đại, luật học và kinh tế học di sản để soi chiếu hệ tri thức dân gian này qua hai bộ công cụ pháp lý - lý luận quan trọng: Công ước 2003 của UNESCO về Bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể và Luật Di sản văn hóa 2024 của Việt Nam, đặt trong bối cảnh không gian địa - văn hóa mới sau khi Hưng Yên và Thái Bình sáp nhập. Trên nền tảng đó, bài viết xây dựng khung lý luận kinh tế học di sản để phân tích các tầng giá trị kinh tế của di sản, đánh giá thực trạng khai thác giá trị kinh tế của nghề trồng, chế biến nhãn lồng hiện nay, nhận diện các thách thức đặt ra, và đề xuất một mô hình kinh tế học di sản ứng dụng - lấy cộng đồng làm trung tâm, kết hợp bảo tồn thích nghi, hợp tác công - tư, chuyển đổi số và phát triển công nghiệp văn hóa - nhằm hướng tới mục tiêu phát triển bền vững và cải thiện sinh kế cộng đồng.
Từ khóa: di sản văn hóa phi vật thể; kinh tế học di sản; nhãn lồng Hưng Yên; Công ước 2003; Luật Di sản văn hóa 2024; sinh kế cộng đồng; phát triển bền vững.
1. Đặt vấn đề
Vùng châu thổ sông Hồng từ ngàn đời nay không chỉ là cái nôi của nền văn minh lúa nước, mà còn là không gian tích hợp những lớp trầm tích văn hóa bản địa vô cùng phong phú. Trong hệ sinh thái nhân văn đó, mỗi sản phẩm địa phương không chỉ là kết quả thuần túy của hoạt động sinh kế, mà là sự kết tinh của tri thức bản địa, kinh nghiệm ứng xử với tự nhiên và xã hội để hình thành những thực hành văn hóa được trao truyền qua nhiều thế hệ. Nhãn lồng Hưng Yên chính là một hiện tượng di sản độc đáo như thế.

Xoáy long nhãn : ảnh Thu Hường
Trong tiến trình nhận diện và xây dựng hồ sơ khoa học cho di sản “Tri thức dân gian trồng và chế biến nhãn lồng Hưng Yên”, phần lớn các nghiên cứu hiện có tập trung mô tả quy trình kỹ thuật canh tác, chế biến và vai trò của cộng đồng chủ thể - đó là hướng tiếp cận cần thiết và đúng đắn theo tinh thần Công ước UNESCO 2003. Tuy nhiên, một khía cạnh quan trọng chưa được luận giải thấu đáo là mối quan hệ giữa di sản và phát triển kinh tế - xã hội của cộng đồng nắm giữ di sản đó. Cách tiếp cận thuần túy bảo tồn di sản như một “hiện vật văn hóa tĩnh” dễ dẫn tới nguy cơ di sản bị tách rời khỏi đời sống, mất đi động lực nội sinh để tồn tại và trao truyền; ngược lại, cách tiếp cận thuần túy thương mại hóa, coi nhãn lồng chỉ là hàng hóa nông sản, lại có nguy cơ làm phai nhạt giá trị văn hóa, tri thức và bản sắc cộng đồng đã được tích lũy qua nhiều thế hệ.
Bài viết đặt vấn đề về một hướng tiếp cận thứ ba - vận dụng kinh tế học di sản như một khung phân tích liên ngành, trong đó giá trị kinh tế và giá trị văn hóa được nhìn nhận là hai mặt thống nhất, bổ trợ lẫn nhau. Chúng tôi thử áp dụng cách tiếp cận liên ngành di sản học, nhân học văn hóa, luật học và kinh tế học di sản nhằm soi chiếu hệ tri thức dân gian về nhãn lồng Hưng Yên qua hai bộ công cụ pháp lý - lý thuyết quan trọng: Công ước 2003 về bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể của UNESCO và Luật Di sản văn hóa 2024 của Việt Nam. Đặc biệt, nghiên cứu này đặt nhãn lồng Hưng Yên trong bối cảnh địa chính trị và hành chính mới - sau khi tỉnh Hưng Yên và tỉnh Thái Bình chính thức sáp nhập từ ngày 01/7/2025 - tạo nên một không gian liên kết vùng rộng lớn, cho phép định vị lại thương hiệu di sản và phát triển các ngành công nghiệp văn hóa độc đáo.
2. Nhãn lồng Hưng Yên từ điểm nhìn di sản học hiện đại
Di sản học hiện đại khẳng định, tri thức dân gian là một loại hình tài sản trí tuệ đặc biệt, được hình thành qua quá trình thử nghiệm và thích ứng hàng thế kỷ của con người với hệ sinh thái bản địa. Di sản không còn bị đóng khung trong những cấu trúc vật chất tĩnh tại, mà được nhìn nhận là một quá trình kiến tạo xã hội không ngừng nghỉ, nơi các giá trị của quá khứ được tái định nghĩa, tái chiếm lĩnh và phát huy công năng trong đời sống đương đại.
2.1. Tri thức dân gian như một hệ kỹ nghệ bản địa tinh vi
Tri thức dân gian về nhãn lồng Hưng Yên không đơn thuần là việc trồng cây ăn quả, mà là tập hợp các công thức kỹ nghệ dân gian cực kỳ tinh vi. Người dân vùng đất ven sông Hồng đã đúc kết được những tri thức độc đáo về thổ nhưỡng và thủy văn, nhận biết sự tương thích giữa hệ rễ cây nhãn với lớp đất phù sa màu mỡ, thoát nước tốt của dòng sông Hồng. Kỹ thuật “lồng nhãn” - dùng tre, nứa đan thành giỏ để bao bọc buồng nhãn khi quả còn xanh - không chỉ là giải pháp kỹ thuật phòng chống chim, dơi, sâu bệnh mà còn phản ánh tư duy ứng xử nhân văn, nâng niu sản vật của người xưa.
Trong khâu chế biến, tri thức làm long nhãn (nhục nhãn) là một nghệ thuật tinh tế: từ việc chọn thời điểm hái quả khi sương mai vừa tan, kỹ thuật dùng dụng cụ chuyên dụng (khía ba cạnh) để xoáy tách hạt mà không làm rách cùi, cho đến quy trình sấy bằng than củi sao cho cùi nhãn săn lại, chuyển màu vàng mật ong nhưng vẫn giữ nguyên vị ngọt thanh và hương thơm đặc trưng. Như một nhà nghiên cứu di sản văn hóa phi vật thể Việt Nam từng nhận định, tri thức bản địa của người nông dân chính là phần hồn của sản vật; nếu mất đi kỹ nghệ thực hành thủ công mang tính tri thức này, nhãn lồng sẽ chỉ còn là một sản phẩm nông nghiệp đại trà, mất đi căn tính văn hóa tạo nên giá trị khác biệt của nó.
2.2. Tính phức hợp vật thể - phi vật thể và không gian thiêng của di sản
Theo diễn ngôn di sản được ủy quyền của Laurajane Smith, di sản là sự hòa quyện không thể tách rời giữa yếu tố vật chất và phi vật chất, giữa hữu thể và vô thể. Nhãn lồng Hưng Yên là một minh chứng hoàn hảo cho tính phức hợp này: về mặt vật thể, đó là những cây nhãn cổ thụ, cảnh quan nhân văn của các vườn nhãn cổ ven sông, những công cụ lao động truyền thống; về mặt phi vật thể, đó là kỹ năng canh tác, kho tàng ca dao, huyền thoại, tri thức y học cổ truyền về công dụng bổ tâm, tỳ của long nhãn. Sắc, hương và vị của quả nhãn lồng không chỉ kích thích cơ quan cảm giác sinh học, mà còn kích hoạt ký ức văn hóa của cả một vùng đất - một “văn bản văn hóa” được viết bằng mồ hôi và trí tuệ của bao thế hệ người dân Phố Hiến.
Di sản học thế kỷ 21 cũng thừa nhận chiều kích không gian thiêng và hệ sinh thái tâm linh của di sản. Cây nhãn tổ ở chùa Hiến với niên đại hơn 300 năm không chỉ là nguồn gen quý mà còn là biểu tượng văn hóa của toàn vùng; quả của cây nhãn tổ xưa kia được tuyển chọn để tiến vua, dâng cúng thần Phật - hành vi này đã nâng tầm quả nhãn từ một món ăn thông thường trở thành “vật phẩm tâm linh”, kết nối con người với thế giới siêu nhiên và tổ tiên. Tri thức dân gian ở đây đã chuyển hóa thành một thứ đạo đức sinh thái: người dân bảo vệ cây nhãn như bảo vệ mạch nguồn sự sống và sự thịnh vượng của dòng họ, xóm làng, tạo ra một “trường năng lượng” gắn kết cộng đồng bền chặt, làm nền tảng cho bản sắc địa phương.
3. Nhãn lồng Hưng Yên qua lăng kính Công ước 2003 của UNESCO và Luật Di sản văn hóa 2024
3.1. Ba tiêu chí cốt lõi của Công ước 2003
Công ước 2003 của UNESCO định nghĩa di sản văn hóa phi vật thể bao gồm các thực hành, biểu đạt, tri thức, kỹ năng mà các cộng đồng công nhận là một phần di sản văn hóa của họ. Tri thức dân gian về nhãn lồng Hưng Yên đáp ứng đầy đủ các tiêu chí cốt lõi của Công ước ở ba phương diện: tính trao truyền liên thế hệ - tri thức được truyền khẩu và thực hành trực tiếp từ cha cho con, từ nghệ nhân sang thợ trẻ, liên tục được cộng đồng tái tạo để thích ứng với môi trường; tính cộng đồng bền chặt - cư dân Hưng Yên vừa là chủ thể sáng tạo, vừa là người thực hành và hưởng thụ giá trị di sản, không một cá nhân hay tổ chức bên ngoài nào có thể thay thế; và tính thể hiện sự tôn trọng đa dạng văn hóa, sáng tạo của con người - phản ánh khả năng thích ứng của con người Việt Nam với điều kiện tự nhiên vùng hạ lưu sông Hồng.

Chè sen Long nhãn: ảnh Thu Hường
Theo tinh thần được các chuyên gia quốc tế về Công ước 2003 nhấn mạnh, bảo tồn di sản phi vật thể không phải là giữ cho nó bất động như một hiện vật bảo tàng, mà là bảo đảm điều kiện cho sự sống và sự tiếp nối của nó trong lòng cộng đồng chủ thể. Do đó, việc bảo tồn tri thức về nhãn lồng cần gắn liền với việc tôn vinh và nâng cao đời sống của các nghệ nhân - những báu vật nhân văn sống của làng quê Hưng Yên.
3.2. Luật Di sản văn hóa 2024 - điểm đột phá về bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể
Luật Di sản văn hóa 2024 là một bước tiến quan trọng trong lĩnh vực pháp lý và bảo tồn di sản Việt Nam, tạo hành lang pháp lý tương thích hơn với các công ước quốc tế. Đối với tri thức dân gian về nhãn lồng Hưng Yên, Luật mang lại ba tác động đáng chú ý. Thứ nhất, Luật định danh rõ ràng và mở rộng phạm vi điều chỉnh, có quy định cụ thể về loại hình “tri thức dân gian” trong danh mục di sản văn hóa phi vật thể - bao gồm tri thức về tự nhiên và vũ trụ, sức khỏe và đời sống con người, lao động, sản xuất, phòng bệnh, chữa bệnh, ẩm thực, trang phục và các tri thức dân gian khác - qua đó bảo vệ nghiêm ngặt các bí quyết nghề nghiệp, công thức truyền thống khỏi nguy cơ bị chiếm đoạt hoặc sai lệch.
Thứ hai, Luật đưa ra cơ chế chia sẻ lợi ích giữa các bên có liên quan - một quan điểm tiếp cận mới, khẳng định quyền của cộng đồng được chia sẻ lợi ích kinh tế phát sinh từ việc khai thác giá trị di sản; theo đó, doanh nghiệp khi sử dụng thương hiệu “Nhãn lồng Hưng Yên” hoặc ứng dụng tri thức bản địa vào sản xuất quy mô công nghiệp cần có trách nhiệm đóng góp trở lại cho quỹ bảo tồn của cộng đồng địa phương. Thứ ba, Luật xác định rõ nội dung phân cấp, nâng cao quyền tự chủ và tính năng động của cộng đồng theo hướng giảm thiểu thủ tục hành chính áp đặt từ trên xuống, trao quyền chủ động nhiều hơn cho chính quyền cấp cơ sở và cộng đồng dân cư trong việc lập phương án bảo vệ, phát huy giá trị di sản. Chính cơ chế chia sẻ lợi ích và phân cấp trao quyền này là nền tảng pháp lý trực tiếp cho khung phân tích kinh tế học di sản được trình bày tại mục 5 của bài viết.
4. Không gian liên kết vùng Hưng Yên - Thái Bình sau sáp nhập
Sự kiện sáp nhập tỉnh Hưng Yên và tỉnh Thái Bình từ ngày 01/7/2025 không chỉ là một quyết sách hành chính mà đã mở ra một không gian địa - văn hóa và địa - kinh tế mới rộng lớn hơn. Trước đây, hai tỉnh bị chia cắt bởi ranh giới địa lý dòng sông, dù cùng chung dải phù sa sông Hồng và có nhiều nét tương đồng về văn hóa canh tác nông nghiệp. Trong bối cảnh mới, tri thức dân gian về nhãn lồng Hưng Yên cần được đặt trong mối liên kết vùng với hệ sinh thái nông nghiệp - văn hóa của Thái Bình: vùng đất Thái Bình với thế mạnh về đất đai và lao động có thể trở thành không gian mở rộng canh tác, ứng dụng tri thức bản địa của Hưng Yên, tạo nên trục di sản văn hóa - du lịch sinh thái kết nối hai bờ sông Hồng, giúp thương hiệu nhãn lồng không còn bó hẹp trong phạm vi một địa phương mà trở thành di sản liên vùng, gia tăng sức cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
Với tư duy liên kết vùng rộng hơn, nhãn lồng Hưng Yên cần được đặt trong cấu trúc không gian văn hóa tổng thể của châu thổ Bắc Bộ, qua việc xây dựng các tuyến du lịch di sản liên tỉnh - ví dụ tuyến kết nối di sản tâm linh Thăng Long (Hà Nội) - di sản văn hóa thương cảng Phố Hiến (Hưng Yên) - quần thể di sản Tam Chúc, Vân Long (Ninh Bình). Trong chuỗi liên kết đó, Phố Hiến - Hưng Yên đóng vai trò một trạm dừng chân di sản sinh thái - ẩm thực, cung cấp trải nghiệm văn hóa bản địa độc đáo gắn với tri thức dân gian về nhãn lồng, giúp tối ưu hóa nguồn lực, mở rộng thị trường tiêu thụ và nâng tầm di sản địa phương thành mắt xích quan trọng trong chiến lược phát triển các ngành công nghiệp văn hóa của Việt Nam.
5. Kinh tế học di sản - khung lý luận phân tích giá trị kinh tế của di sản văn hóa phi vật thể
Kinh tế học di sản (heritage economics) được sử dụng trong bài viết này như một khung phân tích liên ngành, nghiên cứu cách thức tri thức, kỹ năng và thực hành di sản văn hóa được chuyển hóa thành giá trị kinh tế - xã hội mà không làm suy giảm tính toàn vẹn, tính xác thực của di sản, đồng thời nghiên cứu cơ chế phân bổ hợp lý các nguồn lực và lợi ích giữa các chủ thể tham gia. Khác với kinh tế học nông nghiệp thuần túy - vốn chỉ quan tâm tới năng suất và giá cả thị trường, kinh tế học di sản đặt trọng tâm vào việc lượng hóa và khai thác hợp lý các tầng giá trị vốn có của di sản, đồng thời bảo đảm cộng đồng chủ thể - chứ không phải khâu trung gian thương mại - là người thụ hưởng chính từ những giá trị gia tăng ấy.
Theo khung phân tích này, giá trị kinh tế của di sản văn hóa phi vật thể cần được nhận diện ở nhiều tầng bậc: giá trị kinh tế trực tiếp từ sản phẩm nông nghiệp và sản phẩm chế biến; giá trị gia tăng từ thương hiệu, chỉ dẫn địa lý và câu chuyện văn hóa gắn với sản phẩm; giá trị phái sinh từ du lịch di sản, dịch vụ trải nghiệm văn hóa và công nghiệp văn hóa sáng tạo; và giá trị phi thị trường - bao gồm giá trị bản sắc cộng đồng, giá trị giáo dục, giá trị môi trường sinh thái - vốn khó lượng hóa nhưng lại là nền tảng bền vững nhất của toàn bộ mô hình. Có thể hình dung cụ thể hơn qua một chuỗi giá trị bốn tầng: (i) tầng sản xuất nguyên liệu - nơi tri thức canh tác dân gian quyết định năng suất, chất lượng quả; (ii) tầng chế biến - nơi kỹ năng, bí quyết của nghệ nhân tạo ra giá trị gia tăng cho long nhãn, mật ong hoa nhãn; (iii) tầng thương hiệu và thị trường - nơi câu chuyện văn hóa, chỉ dẫn địa lý quyết định khả năng định giá cao hơn; và (iv) tầng trải nghiệm - dịch vụ, nơi chính quá trình thực hành di sản trở thành sản phẩm du lịch, công nghiệp văn hóa có thể thu phí trực tiếp.
Công ước UNESCO 2003, tại các văn bản hướng dẫn thực hiện được bổ sung gần đây, đã nhấn mạnh mối liên hệ giữa bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể với các mục tiêu phát triển bền vững, trong đó có mục tiêu bảo đảm sinh kế cho cộng đồng chủ thể - đây chính là điểm gặp gỡ giữa luật học di sản và kinh tế học di sản. Kinh nghiệm quốc tế về các hệ thống di sản nông nghiệp quan trọng toàn cầu (Globally Important Agricultural Heritage Systems - GIAHS) của Tổ chức Nông Lương Liên Hợp Quốc, tri thức làm kimchi truyền thống của Hàn Quốc - sau khi được ghi danh đã trở thành nền tảng cho một ngành công nghiệp thực phẩm xuất khẩu lớn mà vẫn giữ được linh hồn văn hóa gia đình, cộng đồng - cùng thực tiễn các chỉ dẫn địa lý “vải thiều Lục Ngạn”, “chè Tân Cương”, “nước mắm Phú Quốc” tại Việt Nam, đều minh chứng cho một quy luật chung mà kinh tế học di sản đúc kết: di sản nông nghiệp - thực phẩm chỉ được bảo tồn bền vững khi cộng đồng thực hành được hưởng lợi ích kinh tế xứng đáng, ổn định từ chính hoạt động bảo tồn đó.
5.1. Bảo tồn thích nghi - nguyên lý vận hành của kinh tế học di sản
Lý thuyết bảo tồn thích nghi trong di sản học hiện đại khẳng định, phương pháp bảo tồn hiệu quả nhất cho một di sản sống là cho phép nó tiến hóa hữu cơ, tìm kiếm những công năng mới thích ứng với nhu cầu xã hội đương đại nhưng không làm tổn hại các giá trị cốt lõi. Đây chính là nguyên lý vận hành trung tâm của kinh tế học di sản khi ứng dụng vào trường hợp nhãn lồng: không cực đoan từ chối công nghệ hiện đại, mà dùng công nghệ để chuẩn hóa, giải phóng sức lao động cho nghệ nhân - chẳng hạn việc sử dụng hệ thống sấy lạnh hoặc năng lượng mặt trời để kiểm soát nhiệt độ thay cho than củi truyền thống cần được thiết kế sao cho cấu trúc, hàm lượng dinh dưỡng của long nhãn vẫn đạt đúng chuẩn mực mà tri thức dân gian đã định hình. Bảo tồn thích nghi, dưới lăng kính kinh tế học di sản, cũng chính là việc chuyển đổi mô hình từ bán sản phẩm thô sang bán trải nghiệm văn hóa - nơi người mua không chỉ trả tiền cho quả nhãn, long nhãn, mà trả tiền cho câu chuyện văn hóa và tri thức đằng sau sản phẩm ấy.
6. Tri thức dân gian trồng, chế biến nhãn lồng và thực trạng khai thác giá trị kinh tế
Hệ tri thức dân gian trồng và chế biến nhãn lồng Hưng Yên thể hiện xuyên suốt trong từng công đoạn của chu trình canh tác: từ ủ phân, cải tạo và dưỡng đất phù hợp với đặc tính thổ nhưỡng vùng châu thổ sông Hồng; kỹ thuật chiết, ghép để duy trì và nhân giống các dòng nhãn quý; kỹ năng chăm bón, thụ phấn bổ sung theo mùa vụ; cho đến kỹ thuật hái, tỉa, phòng trừ sâu bệnh và bảo vệ quả trước thu hoạch, kỹ thuật lồng nhãn bằng tre nứa và kỹ nghệ làm long nhãn đã trình bày ở mục 2. Từ nguyên liệu quả nhãn tươi, cộng đồng đã sáng tạo nên một chuỗi sản phẩm chế biến đa dạng - long nhãn, mật ong hoa nhãn, cùng nhiều sản phẩm ẩm thực khác - khẳng định vai trò trung tâm của nghệ nhân, hộ gia đình và hợp tác xã như những chủ thể sáng tạo, gìn giữ và trao truyền tri thức. Chân dung các nghệ nhân trồng nhãn, quay mật ong, làm long nhãn ôm sen... chính là hiện thân sống động nhất của di sản; ở họ, tri thức dân gian không tồn tại như những công thức bất biến mà luôn được sáng tạo, tái tạo trước biến động của thời tiết, thổ nhưỡng và thị trường.

Thu hoạch nhãn
Về quy mô kinh tế, theo số liệu khảo sát của ngành chức năng, sản lượng nhãn tươi toàn vùng đạt khoảng 50.000 tấn mỗi năm, cho thấy quy mô kinh tế đáng kể của một loại cây trồng gắn liền với di sản văn hóa. Song song với vùng nguyên liệu, hiện có khoảng 400 - 500 cơ sở sản xuất, chế biến long nhãn, hình thành một ngành nghề chế biến có tính hệ thống, thu hút đông đảo lao động nông thôn tham gia theo mùa vụ và thường xuyên. Đặc biệt, sản phẩm nhãn và long nhãn Hưng Yên đã bước đầu tiếp cận được các thị trường xuất khẩu có yêu cầu cao về chất lượng như Liên minh châu Âu (EU), Hoa Kỳ và Nhật Bản - minh chứng cho tiềm năng nâng tầm giá trị của một sản phẩm di sản văn hóa phi vật thể thành sản phẩm có sức cạnh tranh quốc tế, đồng thời cho thấy chính những bí quyết canh tác hữu cơ, tự nhiên trong tri thức dân gian lại phù hợp với xu hướng tiêu dùng xanh, tiêu dùng bền vững đang ngày càng được ưa chuộng tại các thị trường này.
Tuy nhiên, nếu chỉ nhìn ở góc độ giá trị sản xuất nông nghiệp thuần túy, nhãn lồng Hưng Yên vẫn là một trong nhiều loại nông sản của vùng đồng bằng sông Hồng; dư địa gia tăng giá trị theo khung phân tích kinh tế học di sản còn rất lớn so với tiềm năng thực tế. Phần lớn giá trị gia tăng hiện nay tập trung ở khâu sản xuất nguyên liệu và sơ chế, trong khi các khâu có giá trị gia tăng cao hơn - xây dựng thương hiệu, phát triển sản phẩm chế biến sâu, khai thác du lịch trải nghiệm và công nghiệp văn hóa - vẫn chưa được đầu tư tương xứng. Đây chính là khoảng trống mà mô hình kinh tế học di sản ứng dụng được đề xuất tại mục 8 hướng tới lấp đầy.
7. Một số thách thức đặt ra
Việc chuyển hóa tri thức dân gian trồng và chế biến nhãn lồng thành giá trị kinh tế di sản bền vững đang đối diện với không ít thách thức.
Trước hết là nguy cơ mai một tri thức, kỹ năng truyền thống trước áp lực cơ giới hóa, thương mại hóa nhanh, khi một bộ phận nông dân trẻ có xu hướng ưu tiên giống mới, kỹ thuật canh tác công nghiệp mà xem nhẹ những bí quyết dân gian đã được đúc kết qua nhiều thế hệ, dẫn tới nguy cơ đứt gãy trong trao truyền giữa các thế hệ nghệ nhân.
Thứ hai là thách thức về tổ chức sản xuất và liên kết thị trường: phần lớn hộ sản xuất, cơ sở chế biến long nhãn hiện vẫn ở quy mô nhỏ lẻ, thiếu liên kết chặt chẽ theo chuỗi giá trị, khiến sản phẩm dễ bị động trước biến động giá cả và khó đáp ứng đồng bộ các tiêu chuẩn chất lượng, truy xuất nguồn gốc mà thị trường xuất khẩu đòi hỏi.
Thứ ba là thách thức trong việc cân bằng giữa khai thác kinh tế và bảo vệ tính xác thực của di sản: áp lực mở rộng quy mô, đẩy nhanh vòng quay thu hoạch có thể dẫn tới giản lược một số công đoạn kỹ thuật truyền thống, làm suy giảm chính giá trị văn hóa tạo nên sự khác biệt của sản phẩm.
Thứ tư là thách thức về cơ chế chia sẻ lợi ích: nếu thiếu chính sách phù hợp, giá trị gia tăng từ thương hiệu, xuất khẩu và du lịch di sản có nguy cơ tập trung chủ yếu vào khâu thương mại, trung gian, trong khi người trực tiếp gìn giữ tri thức - nông dân, nghệ nhân ở cơ sở - lại không được hưởng lợi tương xứng, làm suy giảm động lực bảo tồn, trao truyền di sản về lâu dài. Những thách thức này chính là cơ sở thực tiễn để xây dựng mô hình kinh tế học di sản ứng dụng có tính khả thi tại mục tiếp theo.
8. Đề xuất mô hình kinh tế học di sản ứng dụng cho nhãn lồng Hưng Yên
Trên cơ sở khung lý luận kinh tế học di sản và thực tiễn phân tích ở trên, bài viết đề xuất một mô hình ứng dụng theo nguyên tắc: cộng đồng là chủ thể trung tâm, Nhà nước giữ vai trò kiến tạo thể chế, quy hoạch và chính sách, doanh nghiệp đồng hành đầu tư công nghệ và mở rộng thị trường theo cơ chế hợp tác công - tư (PPP), giới khoa học đồng hành nghiên cứu, tư vấn kỹ thuật.
.jpg)
Mô hình được cấu trúc theo sáu trục nội dung có quan hệ hữu cơ với nhau, được khái quát qua bảng sau:
Trong mô hình hợp tác công - tư, sự phân vai giữa các bên được xác định cụ thể: chính quyền địa phương đóng vai trò kiến tạo hành lang pháp lý, quy hoạch vùng di sản nhãn cổ, hỗ trợ hạ tầng và cấp chứng nhận chỉ dẫn địa lý; doanh nghiệp tư nhân đầu tư vốn, công nghệ chế biến, xây dựng chuỗi cung ứng lạnh và hệ thống phân phối, đồng thời chịu trách nhiệm bao tiêu sản phẩm cho nông dân với giá tương xứng giá trị di sản; cộng đồng chủ thể duy trì quy trình canh tác truyền thống, cung cấp nguồn lao động kỹ năng cao và đóng vai trò hướng dẫn viên văn hóa bản địa. Bên cạnh đó, việc số hóa hệ thống tri thức dân gian - ghi âm, ghi hình, lập hồ sơ đa phương tiện các bài học truyền khẩu của nghệ nhân, ứng dụng công nghệ định vị GIS và mã hóa QR cho từng gốc nhãn cổ thụ trên 50 năm tuổi - sẽ giúp du khách và người tiêu dùng truy xuất minh bạch nguồn gốc, gia phả cây, câu chuyện văn hóa đi kèm, qua đó nâng tầm giá trị thương hiệu trên thị trường quốc tế.
Sáu trục nội dung nêu trên không vận hành tách biệt mà cần được lồng ghép trong một cơ chế điều phối thống nhất ở cấp tỉnh (mới, sau sáp nhập), với sự tham gia của cơ quan quản lý văn hóa, nông nghiệp, khoa học - công nghệ, thương mại - du lịch, cùng đại diện cộng đồng nghệ nhân và hợp tác xã, được thể chế hóa thông qua một đề án hoặc chương trình hành động cụ thể, xác định rõ lộ trình, nguồn lực và trách nhiệm của từng chủ thể tham gia.
9. Một số giải pháp và kiến nghị
Đối với cơ quan quản lý nhà nước, cần sớm hoàn thiện quy hoạch vùng trồng nhãn gắn với bảo tồn di sản trong không gian liên kết vùng Hưng Yên - Thái Bình, ban hành cơ chế hỗ trợ xây dựng, quản lý chỉ dẫn địa lý, đồng thời lồng ghép nội dung kinh tế học di sản vào hồ sơ khoa học đề nghị ghi danh di sản nhằm làm rõ mối liên hệ giữa bảo vệ di sản với bảo đảm sinh kế bền vững cho cộng đồng.
Đối với cộng đồng, nghệ nhân, hợp tác xã và doanh nghiệp, cần chủ động liên kết trong tổ chức sản xuất, thống nhất tiêu chuẩn chất lượng, tích cực tham gia truyền dạy tri thức cho thế hệ kế cận, đồng thời tham gia có trách nhiệm vào mô hình hợp tác công - tư và cơ chế chia sẻ lợi ích theo tinh thần Luật Di sản văn hóa 2024.
Đối với công tác xây dựng hồ sơ di sản, cần tiếp tục đầu tư khảo sát điền dã, kiểm kê một cách bài bản, tư liệu hóa bằng nhiều hình thức (văn bản, hình ảnh, video tư liệu) toàn bộ quy trình thực hành. Tài liệu phụ trợ dạng video đề cử cần được xây dựng công phu, không chỉ ghi hình quy trình kỹ thuật mà cần thể hiện chiều sâu văn hóa: tập quán lao động nông nghiệp gắn với cây nhãn lâu năm, chân dung nghệ nhân với tay nghề điêu luyện trong thao tác thụ phấn, quay mật, làm long nhãn, cùng câu chuyện về sức sống bền bỉ, niềm tự hào của cộng đồng đối với di sản.
Đối với việc huy động nguồn lực tài chính, cần nghiên cứu xây dựng cơ chế khuyến khích doanh nghiệp, hợp tác xã trích một phần lợi nhuận từ khai thác thương hiệu, xuất khẩu để tái đầu tư cho hoạt động bảo tồn tri thức dân gian, hỗ trợ nghệ nhân, hình thành “quỹ bảo tồn và phát huy giá trị di sản” hoạt động theo nguyên tắc các bên cùng có lợi, đúng tinh thần cơ chế chia sẻ lợi ích mà Luật Di sản văn hóa 2024 đã xác lập, thay vì trông chờ hoàn toàn vào ngân sách nhà nước.
10. Kết luận
Nhãn lồng Hưng Yên là một trường hợp tiêu biểu cho thấy di sản văn hóa phi vật thể và phát triển kinh tế - xã hội không hề đối lập mà có thể bổ trợ, thúc đẩy lẫn nhau nếu được tiếp cận đúng đắn bằng khung lý luận kinh tế học di sản. Giá trị kinh tế của di sản, xét cho cùng, không nằm ở việc thương mại hóa tối đa sản phẩm nông nghiệp, mà nằm ở khả năng chuyển hóa tri thức, kỹ năng và câu chuyện văn hóa của cộng đồng thành lợi thế cạnh tranh bền vững - điều mà không một vùng trồng nhãn nào khác có thể sao chép nếu thiếu vắng chiều sâu di sản tương ứng.
Mô hình kinh tế học di sản ứng dụng được đề xuất trong bài viết - lấy cộng đồng làm chủ thể, gắn kết bảo tồn thích nghi, phát triển chuỗi giá trị sản phẩm, du lịch di sản và công nghiệp văn hóa, hợp tác công - tư, chuyển đổi số và phát triển bền vững môi trường - không chỉ góp phần nâng cao thu nhập, cải thiện sinh kế cho người trồng và chế biến nhãn, mà còn tạo động lực nội sinh để tri thức dân gian về nhãn lồng Hưng Yên tiếp tục được thực hành, sáng tạo và trao truyền sống động qua các thế hệ, trong không gian liên kết vùng rộng lớn hơn sau sáp nhập Hưng Yên - Thái Bình.
Đây cũng chính là hướng tiếp cận cần được quán triệt xuyên suốt trong quá trình xây dựng hồ sơ khoa học đề nghị ghi danh di sản “Tri thức dân gian trồng và chế biến nhãn lồng Hưng Yên”: một di sản không chỉ được ghi danh vì giá trị quá khứ, mà quan trọng hơn, cần được chứng minh có khả năng tiếp tục sống động, mang lại lợi ích thiết thực cho cộng đồng trong hiện tại và tương lai - xứng đáng với vị thế một di sản văn hóa phi vật thể mang đậm bản sắc vùng đất Phố Hiến, Hưng Yên.
Tài liệu tham khảo
1. UNESCO, Convention for the Safeguarding of the Intangible Cultural Heritage (2003) và các văn bản hướng dẫn thực hiện Công ước (bản sửa đổi, bổ sung).
2. Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, Luật Di sản văn hóa năm 2024 và các văn bản hướng dẫn thi hành.
3. Kurin, R. (2004), Safeguarding Cultural Heritage: Key Factors in Implementing the 2003 Convention, International Journal of Intangible Heritage, Vol. 1.
4. Smith, L. (2006), Uses of Heritage, Routledge.
5. Nguyễn Văn Huy (2010), Di sản văn hóa phi vật thể của người Việt Nam: Lí thuyết và thực tiễn, NXB Đại học Quốc gia Hà Nội.
6. Tổ chức Nông Lương Liên Hợp Quốc (FAO), Globally Important Agricultural Heritage Systems (GIAHS) - tài liệu giới thiệu chương trình.
7. Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Hưng Yên (2026), Báo cáo khảo sát điền dã và kiểm kê di sản “Tri thức dân gian trồng và chế biến nhãn lồng Hưng Yên”.
8. Số liệu thống kê ngành nông nghiệp và công thương tỉnh Hưng Yên về sản lượng, chế biến và xuất khẩu nhãn lồng.
PGS.TS. Đặng Văn Bài
Phó Chủ tịch Hội đồng Di sản văn hóa quốc gia
TS. Nguyễn Thị Thu Trang
Trường Đại học Văn hoá Tp.HCM